畸流洽客 jī liú qià kè · ki lưu hiệp khách Hán Việt: ki lưu hiệp khách · Pinyin: jī liú qià kè Tổng quan Cấu tạo: 畸 (ki) + 流 (lưu) + 洽 (hiệp) + 客 (khách)Pinyinjī liú qià kèHán Việtki lưu hiệp kháchCấu tạo畸 + 流 + 洽 + 客 · ki + lưu + hiệp + khách nghĩa thành phần: ki + lưu + hiệp + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高行脱俗、广见博闻之士。