畸輕畸重

jī qīng jī zhòng ki khinh ki trọng

Hán Việt: ki khinh ki trọng · Pinyin: jī qīng jī zhòng

Tổng quan

bên nặng bên nhẹ

Cấu tạo: (ki) + (khinh) + (ki) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên nặng bên nhẹ
  • Cihui bên nặng bên nhẹ。偏輕偏重。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有時偏輕,有時偏重。形容偏頗不均衡。《福惠全書.卷九.編審部.編審餘論》:「若國有小役,計丁派夫,有大役,丁糧均派,則丁與糧,無畸輕畸重之弊。」也作「畸重畸輕」。

Eng

  • Cihui 畸輕畸重 īqīngjīzhòng f.e. inconsistent

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

不偏不倚