畸輕畸重

jī qīng jī zhòng ki khinh ki trọng

Hán Việt: ki khinh ki trọng · Pinyin: jī qīng jī zhòng

Tổng quan

bên nặng bên nhẹ

Cấu tạo: (ki) + (khinh) + (ki) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên nặng bên nhẹ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畸:偏。有时偏轻,有时偏重。形容事物发展不均衡,或对待事物的态度不公正。
  • Tân Hoa Tự Điển 畸偏。有时偏轻,有时偏重。形容事物发展不均衡,或对待事物的态度不公正。

Eng

  • Cihui 畸輕畸重 īqīngjīzhòng f.e. inconsistent

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

不偏不倚