疊氮化銀 dié dàn huà yín · điệp đạm hóa ngân Hán Việt: điệp đạm hóa ngân · Pinyin: dié dàn huà yín Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 氮 (đạm) + 化 (hóa) + 銀 (ngân)Pinyindié dàn huà yínHán Việtđiệp đạm hóa ngânCấu tạo疊 + 氮 + 化 + 銀 · điệp + đạm + hóa + ngân nghĩa thành phần: điệp + đạm + hóa + ngân