疊鈔票 điệp sao phiếu Hán Việt: điệp sao phiếu Tổng quan Cấu tạo: 疊 (điệp) + 鈔 (sao) + 票 (phiếu)Hán Việtđiệp sao phiếuCấu tạo疊 + 鈔 + 票 · điệp + sao + phiếu nghĩa thành phần: điệp + sao + phiếu Nghĩa EngCihui wad of bills