疋先里 sơ tiên lí Hán Việt: sơ tiên lí Tổng quan Cấu tạo: 疋 (sơ) + 先 (tiên) + 里 (lí)Hán Việtsơ tiên líCấu tạo疋 + 先 + 里 · sơ + tiên + lí nghĩa thành phần: sơ + tiên + lí