疏堆積 sơ đôi tích Hán Việt: sơ đôi tích Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 堆 (đôi) + 積 (tích)Hán Việtsơ đôi tíchCấu tạo疏 + 堆 + 積 · sơ + đôi + tích nghĩa thành phần: sơ + đôi + tích Nghĩa EngCihui 疏堆積 hūduījī v. pack loosely