疏忽的 sơ hốt đích Hán Việt: sơ hốt đích Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 忽 (hốt) + 的 (đích)Hán Việtsơ hốt đíchCấu tạo疏 + 忽 + 的 · sơ + hốt + đích nghĩa thành phần: sơ + hốt + đích