疏散化 sơ tán hóa Hán Việt: sơ tán hóa Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 散 (tán) + 化 (hóa)Hán Việtsơ tán hóaCấu tạo疏 + 散 + 化 · sơ + tán + hóa nghĩa thành phần: sơ + tán + hóa Nghĩa EngCihui 疏散化 hūsànhuà n. decentralization