疏散者

sơ tán giả

Hán Việt: sơ tán giả

Tổng quan

người sơ tán, người tản cư

Cấu tạo: (sơ) + (tán) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người sơ tán, người tản cư