疏鬆層 sơ tông tằng Hán Việt: sơ tông tằng Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 鬆 (tông) + 層 (tằng)Hán Việtsơ tông tằngCấu tạo疏 + 鬆 + 層 · sơ + tông + tằng nghĩa thành phần: sơ + tông + tằng