疏鬆的 sơ tông đích Hán Việt: sơ tông đích Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 鬆 (tông) + 的 (đích)Hán Việtsơ tông đíchCấu tạo疏 + 鬆 + 的 · sơ + tông + đích nghĩa thành phần: sơ + tông + đích