疏水簞瓢

shū shuǐ dān piáo sơ thủy đan biều

Hán Việt: sơ thủy đan biều · Pinyin: shū shuǐ dān piáo

Tổng quan

nước ít và dụng cụ ít | sống cuộc sống đạm bạc (thành ngữ)

Cấu tạo: (sơ) + (thủy) + (đan) + (biều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước ít và dụng cụ ít | sống cuộc sống đạm bạc (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疏水:粗糙的饮食;箪瓢:简陋的食具。比喻安贫乐道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗糙的饮食﹐简陋的食具。指安贫乐道。

Eng

  • CC-CEDICT little water and few utensils|to live a frugal life (idiom)
  • Cihui little water and few utensils; to live a frugal life (idiom)