疏油的 sơ du đích Hán Việt: sơ du đích Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 油 (du) + 的 (đích)Hán Việtsơ du đíchCấu tạo疏 + 油 + 的 · sơ + du + đích nghĩa thành phần: sơ + du + đích