疏浚機

shū jùn jī sơ tuấn ki

Hán Việt: sơ tuấn ki · Pinyin: shū jùn jī

Tổng quan

người đánh lưới vét, người nạo vét; máy nạo vét (sông, biển), lọ rắc (bột, muối, hạt tiêu...)

Cấu tạo: (sơ) + (tuấn) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đánh lưới vét, người nạo vét; máy nạo vét (sông, biển), lọ rắc (bột, muối, hạt tiêu...)

Eng

  • Cihui 疏浚機 hūjùnjī n. dredger M:¹tái