疏液的 sơ dịch đích Hán Việt: sơ dịch đích Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 液 (dịch) + 的 (đích)Hán Việtsơ dịch đíchCấu tạo疏 + 液 + 的 · sơ + dịch + đích nghĩa thành phần: sơ + dịch + đích