疏濬

shū jùn sơ tuấn

Hán Việt: sơ tuấn · Pinyin: shū jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (tuấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疏通水道,使水流通暢。如:「疏濬河道」。也作「疏浚」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

淤塞