疏濬

shū jùnsơ tuấn

Hán Việt: sơ tuấn · Pinyin: shū jùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

疏通水道,使水流通暢。如:「疏濬河道」。也作「疏浚」。

Cấu tạo: 疏 (sơ) + 濬 (tuấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khai thông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 疏通水道,使水流通暢。如:「疏濬河道」。也作「疏浚」。

Đức

  • Handedict Flußbett (Kanal) freiräumen

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

淤塞