疏眉朗目 shū méi lǎng mù · sơ mi lãng mục Hán Việt: sơ mi lãng mục · Pinyin: shū méi lǎng mù Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 眉 (mi) + 朗 (lãng) + 目 (mục)Pinyinshū méi lǎng mùHán Việtsơ mi lãng mụcCấu tạo疏 + 眉 + 朗 + 目 · sơ + mi + lãng + mục nghĩa thành phần: sơ + mi + lãng + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眉宇开阔﹐眼睛明亮。Tân Hoa Tự Điển 1.眉宇开阔﹐眼睛明亮。