疏肝氣 sơ can khí Hán Việt: sơ can khí Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 肝 (can) + 氣 (khí)Hán Việtsơ can khíCấu tạo疏 + 肝 + 氣 · sơ + can + khí nghĩa thành phần: sơ + can + khí Nghĩa EngCihui 疏肝氣 hū gānqì v.o. <Ch. med.> disperse stagnated liver energy