疏解機 sơ giải ki Hán Việt: sơ giải ki Tổng quan Cấu tạo: 疏 (sơ) + 解 (giải) + 機 (ki)Hán Việtsơ giải kiCấu tạo疏 + 解 + 機 · sơ + giải + ki nghĩa thành phần: sơ + giải + ki