疏遠的

sơ viễn đích

Hán Việt: sơ viễn đích

Tổng quan

ở xa, tách xa, (nghĩa bóng) xa rời, tách rời, xa rời, lánh xa, cách biệt, (hàng hải) ở ngoài khơi lộng gió

Cấu tạo: (sơ) + (viễn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở xa, tách xa, (nghĩa bóng) xa rời, tách rời, xa rời, lánh xa, cách biệt, (hàng hải) ở ngoài khơi lộng gió