疏通費

shū tōng fèi sơ thông phí

Hán Việt: sơ thông phí · Pinyin: shū tōng fèi

Tổng quan

khoản chi tạo thuận lợi | hối lộ

Cấu tạo: (sơ) + (thông) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoản chi tạo thuận lợi | hối lộ

Eng

  • CC-CEDICT facilitation payment|bribe
  • Cihui facilitation payment; bribe