疑人疑鬼

yí rén yí guǐ nghi nhân nghi quỷ

Hán Việt: nghi nhân nghi quỷ · Pinyin: yí rén yí guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (nhân) + (nghi) + (quỷ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中不安,凡事恐懼疑惑。《紅樓夢》第一○二回:「無奈各房的人都是疑人疑鬼的不安靜,也添了人坐更,於是更加了好些食用。」也作「疑鬼疑神」、「疑神疑鬼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀疑这个,怀疑那个。形容非常多疑。