疑問記號

yí wèn jì haonghi vấn kí hào

Hán Việt: nghi vấn kí hào · Pinyin: yí wèn jì hao

Tổng quan

đài kỷ niệm, tháp, núi hình tháp; cây hình tháp, (như) obelus dấu ôben (ghi vào các bản thảo xưa để chỉ một từ hay một đoạn còn nghi ngờ), dấu ghi chú ôben (ghi ở lề)

Cấu tạo: 疑 (nghi) + 問 (vấn) + 記 (kí) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu gạch ngang
  • Google Alex v6 dấu nghi vấn

Đức

  • Handedict Obelisk

Từ liên quan

Gần nghĩa

疑問代詞 · 疑问怀疑 · 记号语言 · 疑問句 · 疑问号 · 疑问地 · 疑问字 · 疑问的