記號語言 kí hào ngữ ngôn Hán Việt: kí hào ngữ ngôn Tổng quan (y học) triệu chứng học Cấu tạo: 記 (kí) + 號 (hào) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtkí hào ngữ ngônCấu tạo記 + 號 + 語 + 言 · kí + hào + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: kí + hào + ngữ + ngôn Nghĩa ViệtCihui (y học) triệu chứng học