疑问号

nghi vấn hào

Hán Việt: nghi vấn hào

Tổng quan

câu hỏi, câu chất vấn; thắc mắc, ((viết tắt), qu.) thử hỏi, chẳng biết, dấu chấm hỏi, (+ whether, if) hỏi, hỏi xem, chất vấn, đặt câu hỏi; đánh dấu hỏi, nghi ngờ, đặt vấn đề nghi ngờ, thắc mắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種標點符號。用於表示疑問語氣的文句下,其符號為「?」。也稱為「問號」。

Cấu tạo: 疑 (nghi) + 問 (vấn) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu chấm hỏi
  • Biên soạn question mark (?)

Eng

  • Cihui 疑問號 íwènhào n. question mark (?)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疑问句 · 疑问地 · 疑问字 · 疑问的 · 疑问词 · 疑問 · 疑问 · 疑问代词