疑問詞

yí wèn cínghi vấn từ

Hán Việt: nghi vấn từ · Pinyin: yí wèn cí

Tổng quan

(thuộc) câu hỏi; đưa ra câu hỏi; có tính chất là câu hỏi, hỏi vặn, (ngôn ngữ học) nghi vấn, (ngôn ngữ học) từ nghi vấn

Cấu tạo: 疑 (nghi) + 問 (vấn) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghi vấn
  • Google Alex v6 từ nghi vấn

Eng

  • JMdict interrogative

Đức

  • Handedict Fragewort

ja

  • JMdict 疑問詞(ぎもんし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疑問句 · 疑问号 · 疑问地 · 疑问字 · 疑问的 · 疑問 · 疑問代詞 · 疑问怀疑