疑团重重 nghi đoàn trọng trọng Hán Việt: nghi đoàn trọng trọng Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 團 (đoàn) + 重 (trọng) + 重 (trọng)Hán Việtnghi đoàn trọng trọngTừ loạithànhCấu tạo疑 + 團 + 重 + 重 · nghi + đoàn + trọng + trọng nghĩa thành phần: nghi + đoàn + trọng + trọng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghi ngờ chồng chấtBiên soạn doubts lurk in one's mindEngCihui 疑團重重 ítuánchóngchóng f.e. doubts lurk in one's mind Từ liên quan Gần nghĩa疑团莫释 · 重重叠叠 · 重重帝網 · 重重疊疊 · 重重跌倒 · 疑团满腹 · 疑团冰释 · 疑团尽释