疑點
nghi điểm
Hán Việt: nghi điểm · Pinyin: yí diǎn
Tổng quan
điểm nghi ngờ
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm nghi ngờ
- Cihui nghi điểm nghi điểm ☆Chỗ ngờ vực.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 令人產生懷疑的地方。如:「這件案子的疑點很多,必須再深入調查。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 可疑之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.可疑之处。
Eng
- CC-CEDICT a doubtful point
- Cihui a doubtful point
ja
- JMdict doubtful point