疑美璞 yí měi pú · nghi mĩ phác Hán Việt: nghi mĩ phác · Pinyin: yí měi pú Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 美 (mĩ) + 璞 (phác)Pinyinyí měi púHán Việtnghi mĩ phácCấu tạo疑 + 美 + 璞 · nghi + mĩ + phác nghĩa thành phần: nghi + mĩ + phác