疑芻駝科 nghi sô đà khoa Hán Việt: nghi sô đà khoa Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 芻 (sô) + 駝 (đà) + 科 (khoa)Hán Việtnghi sô đà khoaCấu tạo疑 + 芻 + 駝 + 科 · nghi + sô + đà + khoa nghĩa thành phần: nghi + sô + đà + khoa