疑遲滯 yí chí zhì · nghi trì trệ Hán Việt: nghi trì trệ · Pinyin: yí chí zhì Tổng quan Cấu tạo: 疑 (nghi) + 遲 (trì) + 滯 (trệ)Pinyinyí chí zhìHán Việtnghi trì trệCấu tạo疑 + 遲 + 滯 · nghi + trì + trệ nghĩa thành phần: nghi + trì + trệ