疑難重重

nghi nan trọng trọng

Hán Việt: nghi nan trọng trọng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (nan) + (trọng) + (trọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 疑難重重 ínánchóngchóng f.e. filled with puzzles and perplexities