療養所

liáo yǎng suǒ liệu dưỡng sở

Hán Việt: liệu dưỡng sở · Pinyin: liáo yǎng suǒ

Tổng quan

nhà dưỡng bệnh | bệnh viện phục hồi chức năng

Cấu tạo: (liệu) + (dưỡng) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà dưỡng bệnh | bệnh viện phục hồi chức năng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門為某些慢性疾病患者的療養而設立的處所。參見「療養院」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疗养的处所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疗养的处所。

Eng

  • CC-CEDICT sanitorium|convalescent hospital
  • Cihui sanitorium; convalescent hospital

ja

  • JMdict sanatorium