疙渣兒 ngật tra nhi Hán Việt: ngật tra nhi Tổng quan Cấu tạo: 疙 (ngật) + 渣 (tra) + 兒 (nhi)Hán Việtngật tra nhiCấu tạo疙 + 渣 + 兒 · ngật + tra + nhi nghĩa thành phần: ngật + tra + nhi Nghĩa EngCihui 疙渣兒 ēzhar n. 1. scab 2. sth. covered up (e.g., past wrongdoing) 3. burned (overcooked) rice M:²kuài