疙渣兒

ngật tra nhi

Hán Việt: ngật tra nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngật) + (tra) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痂。如:「他身上長了許多疙渣兒。」

Eng

  • Cihui 疙渣兒 ēzhar n. 1. scab 2. sth. covered up (e.g., past wrongdoing) 3. burned (overcooked) rice M:²kuài