疙瘩的

ngật đáp đích

Hán Việt: ngật đáp đích

Tổng quan

có u nhỏ, có bướu nhỏ, có u, có bướu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có gò, có đồi nhỏ

Cấu tạo: 疙 (ngật) + 瘩 (đáp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 u cục

Từ liên quan

Gần nghĩa

疙瘩汤 · 疙瘩 · 疙瘩的东西 · 疙瘩肉