疙瘩的

ngật đáp đích

Hán Việt: ngật đáp đích

Tổng quan

có u nhỏ, có bướu nhỏ, có u, có bướu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có gò, có đồi nhỏ

Cấu tạo: (ngật) + (đáp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có u nhỏ, có bướu nhỏ, có u, có bướu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có gò, có đồi nhỏ