疙瘩肉

ngật đáp nhục

Hán Việt: ngật đáp nhục

Tổng quan

Cấu tạo: 疙 (ngật) + 瘩 (đáp) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ bắp cuồn cuộn
  • Biên soạn bulging muscles M:²kuài

Eng

  • Cihui 疙瘩肉 ēdaròu n. <coll.> bulging muscles M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

疙瘩汤 · 疙瘩的 · 疙瘩 · 疙瘩的东西