疝形成 sán hình thành Hán Việt: sán hình thành Tổng quan Cấu tạo: 疝 (sán) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtsán hình thànhCấu tạo疝 + 形 + 成 · sán + hình + thành nghĩa thành phần: sán + hình + thành