疟子花 yào zǐ huā·ngược tử hoa Hán Việt: ngược tử hoa · Pinyin: yào zǐ huā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.槿花的别名。 Cấu tạo: 瘧 (ngược) + 子 (tử) + 花 (hoa)Pinyinyào zǐ huāHán Việtngược tử hoaCấu tạo瘧 + 子 + 花 · ngược + tử + hoa nghĩa thành phần: ngược + tử + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.槿花的别名。 Từ liên quan Gần nghĩa疟子 · 瘧子花 · 疟子鬼儿 · 瘧子鬼兒