疟疾平 ngược tật bình Hán Việt: ngược tật bình Tổng quan (dược học) Atabrin Cấu tạo: 瘧 (ngược) + 疾 (tật) + 平 (bình)Hán Việtngược tật bìnhTừ loạidanhCấu tạo瘧 + 疾 + 平 · ngược + tật + bình nghĩa thành phần: ngược + tật + bình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Atabrin Từ liên quan Gần nghĩa疟疾病 · 疟疾的 · 疟疾 · 疟疾性的 · 疟疾学 · 疟疾专家 · 疟疾学家 · 疟疾统计