瘧疾病

nüè jí bìng ngược tật bệnh

Hán Việt: ngược tật bệnh · Pinyin: nüè jí bìng

Tổng quan

bệnh sốt rét

Cấu tạo: (ngược) + (tật) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh sốt rét

Eng

  • CC-CEDICT malaria
  • Cihui malaria