疤拉眼兒 bā lā yǎn ér · ba lạp nhãn nhi Hán Việt: ba lạp nhãn nhi · Pinyin: bā lā yǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 疤 (ba) + 拉 (lạp) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Pinyinbā lā yǎn érHán Việtba lạp nhãn nhiCấu tạo疤 + 拉 + 眼 + 兒 · ba + lạp + nhãn + nhi nghĩa thành phần: ba + lạp + nhãn + nhi