疤蕾舞迷 ba lôi vũ mê Hán Việt: ba lôi vũ mê Tổng quan người nghiện balê sự nghiện balê Cấu tạo: 疤 (ba) + 蕾 (lôi) + 舞 (vũ) + 迷 (mê)Hán Việtba lôi vũ mêCấu tạo疤 + 蕾 + 舞 + 迷 · ba + lôi + vũ + mê nghĩa thành phần: ba + lôi + vũ + mê Nghĩa ViệtCihui người nghiện balê sự nghiện balê