疥癆賓 jiè láo bīn · giới lao tân Hán Việt: giới lao tân · Pinyin: jiè láo bīn Tổng quan Cấu tạo: 疥 (giới) + 癆 (lao) + 賓 (tân)Pinyinjiè láo bīnHán Việtgiới lao tânCấu tạo疥 + 癆 + 賓 · giới + lao + tân nghĩa thành phần: giới + lao + tân