疥癣虫

giới tiển trùng

Hán Việt: giới tiển trùng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

動物名。節肢動物門蜘蛛綱。外形橢圓,邊緣多突起,表面多皺襞,被長毛,背面有銳齒,體呈灰白或紅色。寄生於人、畜體表,可傳染疥癬等疾病。

Cấu tạo: 疥 (giới) + 癬 (tiển) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 疥癬蟲 ièxuǎnchóng n. scab mite; itch mite M:²zhī

Eng

  • Cihui 疥癬蟲 ièxuǎnchóng n. scab mite; itch mite M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

疥癣 · 疥癣之病 · 疥癣之疾 · 疥癬