疥駱駝

jiè luò tuó giới lạc đà

Hán Việt: giới lạc đà · Pinyin: jiè luò tuó

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (lạc) + (đà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生疥疮的骆驼。喻不为人喜爱的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生疥疮的骆驼。喻不为人喜爱的事物。