疫苗接种中心

yì miáo jiē zhǒng zhōng xīndịch miêu tiếp chủng trung tâm

Hán Việt: dịch miêu tiếp chủng trung tâm · Pinyin: yì miáo jiē zhǒng zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 疫 (dịch) + 苗 (miêu) + 接 (tiếp) + 種 (chủng) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm tiêm chủng

Đức

  • Handedict Impfzentrum (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心埋置关系从句 · 中心六边形数 · 中心极限定理 · 中心正方形数 · 中心重心位置 · 中心静脉导管 · 中心 <cm> · 中心名词组