瘡痍彌目

chuāng yí mí mù sang di di mục

Hán Việt: sang di di mục · Pinyin: chuāng yí mí mù

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (di) + (di) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疮痍:创伤。满眼创伤。形容遭到严重破坏或灾害后的景象。同“疮痍满目”。