瘋犬病

fēng quǎn bìng phong khuyển bệnh

Hán Việt: phong khuyển bệnh · Pinyin: fēng quǎn bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (khuyển) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即狂犬病。参见"狂犬病"。

Eng

  • Cihui 瘋犬病 ēngquǎnbìng n. rabies; hydrophobia